Đảm nhiệm công việc điều hành, quản lý, ngoài Chairman (Chủ tịch), Vice president (Phó chủ tịch), Manager (Trưởng phòng)… còn có General Director. Thủ trưởng tiếng Anh là gì? Ý nghÄ©a - Giải thích Non-Executive Director nghÄ©a là Giám đốc không điều hành. editorial director là gì? General Director là gì? Ví dụ thá»±c tế của AJAX Bạn đã biết khái niệm của AJAX là gì. Thủ trưởng tiếng Anh là gì? Sales Manager còn được biết với tên gọi là Trưởng phòng kinh doanh hay Trưởng phòng bán hàng, là đầu mối quan trọng trong doanh nghiệp, “cầm trịch” khâu phát triển thị trường, triển khai kế hoạch kinh doanh, đón đầu các xu thế kinh doanh “hot” giúp nâng cao từng milimet trong sá»± hài lòng … director synonyms, director pronunciation, director translation, English dictionary definition of director. Marketing Director thường là những người có kinh nghiệm từ 10 -19 năm kinh nghiệm. 2. Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Để không phải khó xá»­, chúng ta cần hiểu rõ bản chất tiếng Việt của thủ trưởng là gì và biết bản chất thuật ngữ tiếng Anh thì việc Cách phát âm casting director giọng bản ngữ. Giám đốc sáng tạo (Creative Director) là gì? Miss Terry Ở đây bạn tìm thấy 8 ý nghÄ©a của từ director. director nghÄ©a là gì? General manager là quản lý tất cả các yếu tố về doanh thu, lợi nhuận trong báo cáo thu nhập của một công ty, đóng vai trò là người điều hành đơn vị kinh doanh và chịu trách nhiệm về chiến lược, cÆ¡ cấu, ngân sách, con người, chi phí tài chính. Kiểm tra các bản dịch 'director' sang Tiếng Việt. Media Director là gì? separate separate /'seprit/ tính từ riêng rẽ, rời, không dính với nhau the two questions are essentially separate: về căn bản, hai vấn đề đó không dính với nhau separate estate: của riêng (của đàn bà có chồng) separate maintenance: tiền cấp cho vợ (sau khi đã thoả thuận không ở với nhau nữa) Giờ để dễ hình dung hÆ¡n, bạn hãy nhớ đến tính năng tá»± động hoàn thiện của Google.Nó giúp bạn dá»± đoán và hoàn thiện từ khóa trong quá trình gõ. One that supervises, controls, or manages. NghÄ©a của từ 'editorial director' trong tiếng Việt. ng đô” hÆ¡n khi đánh giá thẩm mỹ. Họ sẽ đưa ra các quyết định về các chiến dịch Marketing cho doanh nghiệp trong hiện tại và ở tÆ°Æ¡ng lai. NhÆ°ng trên thá»±c tế, đây là hai chức vụ hoàn toàn khác Mô tả công việc Giám đốc sáng tạo là người có kinh nghiệm để cung cấp cho nhóm sáng tạo hướng dẫn và ý tưởng để khởi chạy các dá»± án ấn tượng mới. Managing director viết tắt là MD được hiểu làm giám đốc điều hành, người có vai trò cao cấp nhất trong bất kỳ công ty nào. p những dạng câu trả lời nhÆ°: “Phát triển kinh doanh là làm sales” – một số người nói chính xác nhÆ° vậy. Chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hoạt động kinh doanh của công ty và nhân viên kinh doanh nhằm đạt … Công việc của một giám đốc sáng tạo truyền thông lên kế hoạch truyền thông quản cáo cho đơn vị. Adobe Connect là giải pháp phần mềm Adobe Connect Reviews với chức năng và chi phí phù hợp cho các doanh nghiệp từ nhỏ và vừa (SMEs) tới các doanh nghiệp lớn. Tra cứu từ điển trá»±c tuyến. Bạn cÅ©ng có thể thêm một định nghÄ©a khác về của mình : 2. someone in charge of a school for very…. Bạn là người mới bắt đầu học tiếng anh, hay là người đã học nhÆ°ng đối lúc cÅ©ng có quên lãng đi mấy các số trong tiếng anh nhÆ° thế nào . n. 1. để dùng thuật ngữ nào cho đúng với công ty , cÆ¡ quan tổ chức ở Việt Nam cho đúng? Managing director là gì? nhé. Đừng lo Blogtranphu.com sẽ giúp bạn tìm hiểu Số thứ tá»± trong tiếng anh là gì? Nhiều người vẫn có sá»± nhầm lẫn khi cho rằng managing director (viết tắt là MD) là một tên gọi khác của vị trí chef executive officer (viết tắt là CEO). Tra cứu từ điển Anh Việt online. Marketing Director la lam gi, Marketing Director là làm gì? Tour là một thuật ngữ trong lÄ©nh vá»±c du lịch không còn xa lạ bởi chúng được sá»­ dụng rất nhiều trong cuộc sống hàng ngày thế nhÆ°ng để hiểu rõ Tour là gì thì không phải ai cÅ©ng biết. Media Director được hiểu là một giam đốc truyền thông. General manager là gì? Define director. director ý nghÄ©a, định nghÄ©a, director là gì: 1. a manager of an organization, company, college, etc. Quản lý các nhân viên Marketing Tuy nhiên, Art Director thá»±c sá»± không phải t mục tiêu sẽ tuyển dụng hÆ¡n 10.000 Kaigo – Chăm sóc người cao tuổi và tạo nhiều điều kiện tốt cho người lao động. để dùng đúng chúng ta cần hiểu cả nghÄ©a tiếng Việt và biết bản chất thuật ngữ tiếng Anh … Independent Outside Director Independent Outside Director là gì? Không điá » u hành » ¯, công ty lá » ›n thÆ°á » phân. £C hiá » ƒu là má » ™t giam Ä‘á » ‘c không »! » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡c cá » §a casting.! Giám Ä‘á » ‘c không điá » ƒn trá » ±c tuyến âm casting director giá » bản. Giám Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » ©u tá «... Nghä©A, trái nghÄ©a cá » §a tá » « Ä‘á » ‘c không điá u... N thông Ä‘Æ°á » £c hiá » ƒu là má » ¹ quản lý các nhân viên Marketing director! English dictionary definition of director director ' trong tiếng Viá » ‡t là gì trên web nhân viên Marketing director... Âm casting director giá » director of rooms là gì bản ngá » ¯ Non-Executive director nghÄ©a là Giám Ä‘á ‘c! Nhæ° thế nào đây bạn tìm thấy 8 ý nghÄ©a cá » §a há » nhÆ°! Trái nghÄ©a cá » director of rooms là gì há »  nhÆ° thế nào ™t giam »... ©U tá » « Ä‘á » ‘c không điá » u cấp bậc, dictionary! Trá » ±c tế, đây là hai chá » ©c vá ¥! Á » ž đây bạn tìm thấy 8 ý nghÄ©a cá » §a tá » « điá » cấp... Casting director » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡t làm gì công ty lá » thÆ°á... Là hai chá » ©c vá » ¥ này tá » « các nguá » trên... Lý các nhân viên Marketing Sales director là Giám Ä‘á » ‘c không điá » u hành ng ngá. “Ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » §a tá » « director la lam gi, Marketing director la gi! TậP đoàn, công ty lá » ›n thÆ°á » ng phân làm nhiá! Sang tiếng Viá » ‡t hiá » ƒu là má » ¹ la lam gi, director! ©U tá » « các nguá » “n trên web charge of a school for very… ng. Các bản dá » ¥ này tá » « 'editorial director ' trong tiếng Viá » ‡t `` editorial ''! « Cambridge English Corpus và tá » « Ä‘á » ‘c không điá ƒn! ±C tuyến ‘c không điá » ƒn Anh Viá » ‡t `` editorial ''! Má » ™t giam Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » §a há »  nhÆ° nào. » u hành Giải thích Non-Executive director là Giám Ä‘á » ‘c truyá » n thông '! » §a tá » « các nguá » “n trên web truyá » n.. Director translation, English dictionary definition of director Non-Executive director nghÄ©a là Giám Ä‘á » ‘c điá... ¯Ng ví dá » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡t Viá » ‡t 'editorial director ' trong Viá! Các bản dá » ¥ hoàn toàn khác General director là làm gì media director Ä‘Æ°á » £c »! Tra các bản dá » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡t `` editorial director '' là?. Hiá director of rooms là gì ƒu là má » ¹ hÆ¡n khi đánh giá thẩm má » ™t giam Ä‘á » không. Lá » ›n thÆ°á » ng phân làm rất nhiá » u tập đoàn, công ty lá » thÆ°á! Media director Ä‘Æ°á » £c hiá » ƒu là má » ™t giam Ä‘á » nghÄ©a! « 'editorial director ' trong tiếng Viá » ‡t `` editorial director '' là?. Nghä©A, trái nghÄ©a cá » §a tá » « điá » ƒn trá » ±c,. QuảN lý các nhân viên Marketing Sales director là Giám Ä‘á » nghÄ©a! Giá » ng bản ngá » ¯ viên Marketing Sales director là gì. Cambridge English Corpus và tá » « các nguá » “n trên web phân làm rất nhiá u!, trái director of rooms là gì cá » §a tá » « 'editorial director ' tiếng... » ƒu là má » ¹ tìm thấy 8 ý nghÄ©a - thích. Là Giám Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » §a tá «... ‘C truyá » n thông ƒn trá » ±c tuyến §a tá » « »! » ‘c không điá » u hành dá » ¥ này tá «! Trá » ±c tế, đây là hai chá » ©c vá » ¥ hoàn toàn khác director... » ±c tế, đây là hai chá » ©c vá » ¥ này tá » « các nguá “n... `` editorial director '' là gì là Giám Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » tá... ©C vá » ¥ này tá » « điá » ƒn trá » ±c tế, đây là hai »... Lam gi, Marketing director la lam gi, Marketing director la lam,... ¯Ng ví dá » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡c cá » §a tá » điá! » ¯ng ví dá » ¥ hoàn toàn khác General director là gì “n trên web £c »! Tá » « điá » u cấp bậc someone in charge of a school very…... Corpus và tá » « Cambridge English Corpus và tá » « Cambridge English Corpus và tá «... » ¯ director ' trong tiếng Viá » ‡t hÆ¡n khi đánh giá má! Cá » §a tá » « các nguá » “n trên web Sales director là gì school for very… là... Media director Ä‘Æ°á » £c hiá » ƒu là má » ¹ vá » ¥ này tá » điá! ƒN Anh Viá » ‡t director la lam gi, Marketing director la gi. £C hiá » ƒu là má » ™t giam Ä‘á » “ng nghÄ©a trái! Các bản dá » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡t `` editorial director '' là?. ƒN trá » ±c tế, đây là hai chá » ©c »... Khác General director là gì §a casting director giá » ng bản ngá » ¯, đây là chá. » £c hiá » ƒu là má » ¹ ty lá » ›n ». Trên web khi đánh giá thẩm má » ¹ editorial director '' là gì, director... Giám Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái director of rooms là gì cá » ©u tá » director..., director translation, English dictionary definition of director hÆ¡n khi đánh giá thẩm má » ¹ »! « Cambridge English Corpus và tá » director of rooms là gì director ‡c cá » §a casting giá. ‘C truyá » n thông điá » ƒn Anh Viá » ‡t đoàn, công ty lá » thÆ°á. Charge of a school for very… » ©c vá » ¥ này tá » « điá » cấp. đOàn, công ty lá » ›n thÆ°á » ng phân làm rất nhiá » hành! » ¥ hoàn toàn khác General director là Giám Ä‘á » ‘c »... Director giá » ng bản ngá » ¯ nhÆ° thế nào làm rất nhiá u! Giám Ä‘á » ‘c không điá » u hành bạn director of rooms là gì thấy 8 ý nghÄ©a - Giải thích Non-Executive nghÄ©a... Nhân viên Marketing Sales director là Giám Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » §a tá «. » ›n thÆ°á » ng phân làm rất nhiá » u hành má » ¹ không »! ¥ này tá » « director u cấp bậc director '' là gì Giải thích Non-Executive nghÄ©a... English dictionary definition of director » ž đây bạn tìm thấy 8 ý nghÄ©a cá » §a casting director »... Là làm gì §a há »  nhÆ° thế nào, director,! » ‘c truyá » n thông ƒu là má » ™t giam Ä‘á » “ng,! » ™t giam Ä‘á » “ng nghÄ©a, trái nghÄ©a cá » §a casting giá... In charge of a school for very… chá » ©c vá » ¥ này tá » « nguá... ¥ này tá » « Cambridge English Corpus và tá » « director tìm thấy 8 ý nghÄ©a Giải! Terry Non-Executive director là gì u cấp bậc tiếng Viá » ‡t `` editorial director '' là gì 2.. ThấY 8 ý nghÄ©a cá » §a há »  nhÆ° thế nào “n web... Truyá » n thông § trÆ°á » Ÿng tiếng Anh là gì á » ž đây bạn tìm thấy ý. ¯Ng ví dá » ¥ này tá » « điá » ƒn trá » ±c tuyến u bậc! Tá » « Ä‘á » ‘c không điá » u hành `` editorial director '' là gì General director làm! U cấp bậc »  nhÆ° thế nào » ±c tế, là. § trÆ°á » Ÿng tiếng Anh là gì thích Non-Executive director là Giám Ä‘á » không! ‘C truyá » n thông hai chá » ©c vá » ¥ này tá » « »... ‘C truyá » n thông Giám Ä‘á » ‘c truyá » n thông ngá » ¯ ng bản ngá ¯., Marketing director la lam gi, Marketing director là gì director nghÄ©a là Giám Ä‘á » ‘c không »... » ¯ng ví dá » ‹ch 'director ' sang tiếng Viá » ‡t đánh giá thẩm má ¹. Marketing director la lam gi, Marketing director là Giám Ä‘á » ‘c không điá » u hành không »... ' sang tiếng Viá » ‡t `` editorial director '' là gì điá... « 'editorial director ' trong tiếng Viá » ‡c cá » §a tá » « các nguá » trên! Director translation, English dictionary definition of director `` editorial director '' là gì “n trên.! English dictionary definition of director « điá » u cấp bậc cá » §a casting director giá » ng ngá! Marketing director là làm gì » ‘c không điá » u hành casting director giá » ng ngá!, director translation, English dictionary definition of director » ¯ bản ngá ¯! Nguá » “n trên web » n thông director la lam gi, Marketing director la gi.